Sản phẩm tương tự
Nguồn năng lượng: Điện, hơi nước, hoặc kết hợp điện/hơi nước
Lớp cách nhiệt: 80 mm
Hệ thống phun: 2 màn nước từ phía trên, 1 tia nước từ phía dưới
Chiều rộng thông khoang: 400 mm
Chiều cao thông khoang tối đa: 280 mm
Thể tích bồn nước: Khoảng 120 lít
Tốc độ băng tải: 0.1 – 0.4 m/giây
Hệ thống hút/xả hơi nước: Được tích hợp sẵn
Máy sấy: Bao gồm hệ thống sấy khô tích hợp
Máy đóng gói phù hợp: Máy đóng gói nhiệt định hình (Thermoforming), máy đóng gói dạng nằm (Flow pack)
Chiều dài thanh hàn: 2 x 1000 mm
Khoảng cách giữa các thanh hàn: 550 mm
Chiều cao nắp buồng: 180 hoặc 250 mm
Chiều cao thanh hàn: 15, 35, 55, 75 mm hoặc tùy chọn tự động điều chỉnh độ cao (0-80 mm)
Chế độ cắt túi: Cắt răng cưa (tạo đường xé) hoặc cắt đứt hoàn toàn trong buồng kèm hệ thống hút khí thải/vụn cắt trong các ngăn tích hợp
Băng tải chia vạch/Băng tải tách rời: Có sẵn dưới dạng tùy chọn
Năng suất: Tối đa 3 chu kỳ/phút
Công nghệ co màng tương thích: AT 8, AS 660
Chiều dài thanh hàn: 2 x 1300 mm
Khoảng cách giữa các thanh hàn: 830 mm
Chiều cao nắp buồng: 230 hoặc 300 mm
Chiều cao thanh hàn: 45, 65, 85 mm hoặc tùy chọn tự động điều chỉnh độ cao (25-90 mm)
Chế độ cắt túi: Cắt răng cưa (tạo đường xé) hoặc cắt đứt hoàn toàn trong buồng kèm hệ thống hút khí thải/vụn cắt trong các ngăn tích hợp
Băng tải chia vạch/Băng tải tách rời: Có sẵn dưới dạng tùy chọn
Năng suất: Tối đa 3 chu kỳ/phút
Công nghệ co màng tương thích: AT 15, AS 860
Nguồn năng lượng: Điện, hơi nước, hoặc kết hợp điện/hơi nước
Lớp cách nhiệt: 80 mm
Hệ thống phun: 2 màn nước từ phía trên, 1 tia nước từ phía dưới
Chiều rộng thông khoang: 660 mm
Chiều cao thông khoang tối đa: 300 mm
Thể tích bồn nước: Khoảng 205 lít
Tốc độ băng tải: 0.1 – 0.4 m/giây
Hệ thống hút/xả hơi nước: Được tích hợp sẵn
Máy sấy: Bao gồm hệ thống sấy khô tích hợp
Máy đóng gói phù hợp: Các dòng máy hút chân không băng tải lên đến model GK 501 B
Nguồn năng lượng: Điện
Lớp cách nhiệt: 80 mm
Chiều dài bàn nhúng: 860 mm
Chiều rộng thông khoang tối đa: 660 mm
Chiều cao thông khoang tối đa: 280 mm
Thể tích bồn: Khoảng 240 lít
Chu kỳ nhúng: Tối đa 7 chu kỳ/phút
Nhiệt độ vận hành: 2°C và 5°C (35°F và 41°F)
Máy đóng gói phù hợp: Các dòng máy hút chân không băng tải lên đến model GK 501 B
Chiều dài thanh hàn (chế độ hút chân không mềm): 1000 mm
Chiều dài thanh hàn (chế độ hút chân không cứng): 1000 mm
Khoảng cách giữa các thanh hàn: 550 mm
Chiều cao nắp buồng: 180 mm
Chiều cao thanh hàn: 55 mm (các độ cao khác theo yêu cầu)
Chế độ cắt túi: Cắt răng cưa (tạo đường xé) hoặc thiết bị cắt đứt bằng dao xoay
Công nghệ co màng tương thích: AT 8, AS 660
Chiều dài thanh hàn (chế độ hút chân không mềm): 1000 mm
Chiều dài thanh hàn (chế độ hút chân không cứng): –
Khoảng cách giữa các thanh hàn: 500 mm
Chiều cao nắp buồng: 230 mm
Chiều cao thanh hàn: 45 hoặc 65 mm
Chế độ cắt túi: Cắt răng cưa (tạo đường xé)
Công nghệ co màng tương thích: AT 8, AS 660
Chiều dài thanh hàn: 2 x 660 mm
Khoảng cách giữa các thanh hàn: 650 mm
Chiều cao nắp buồng: 180/300 mm
Chiều cao thanh hàn: 35, 55 hoặc 75 mm (có thể tùy chỉnh 0-25 mm theo yêu cầu)
Chế độ cắt túi: Cắt răng cưa (tạo đường xé) hoặc thiết bị cắt đứt bằng dao xoay
Năng suất: Tối đa 3 chu kỳ/phút
Công nghệ co màng tương thích: AT 8, AS 660





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.