Công suất đầu ra: Tối đa 3.300 kg/giờ (tùy thuộc vào sản phẩm)
Kích thước nạp liệu tối đa (R x C x D): 200 x 116 x 540 mm
Hành trình cấp liệu: 1 – 40 mm
Công suất nguồn: 14 Kw
Trọng lượng: 1700 kg
Kích thước máy (D x R x C): 2.450 x 1.920 x 2.080 mm
Kích thước lưới cắt: 6 x 6 mm đến 58 x 100 mm
Công suất đầu ra: Tối đa 3.400 kg/giờ (tùy thuộc vào sản phẩm)
Kích thước nạp liệu tối đa (R x C x D): 200 x 116 x 535 mm
Hành trình cấp liệu: 1 – 40 mm
Công suất nguồn: 13 Kw
Trọng lượng: 1500 kg
Kích thước máy (D x R x C): 2.730 x 1.870 x 2.900 mm
Kích thước lưới cắt: 6 x 6 mm đến 58 x 100 mm
Công suất đầu ra: Tối đa 3.000 kg/giờ (tùy thuộc vào sản phẩm)
Kích thước nạp liệu tối đa (R x C x D): 200 x 116 x 450 mm
Hành trình cấp liệu: 1 – 40 mm
Công suất nguồn: 13 Kw
Trọng lượng: 1300 kg
Kích thước máy (D x R x C): 2.600 x 1.870 x 2.900 mm
Kích thước lưới cắt: 6 x 6 mm đến 58 x 100 mm
Công suất đầu ra: Tối đa 1.300 kg/giờ (tùy thuộc vào sản phẩm)
Kích thước nạp liệu tối đa (R x C x D): 105 x 100 x 360 mm
Hành trình cấp liệu: 1 – 40 mm
Công suất nguồn: 4,6 Kw
Trọng lượng: 370 kg
Kích thước máy (D x R x C): 1.750 x 750 x 1.110 mm
Kích thước lưới cắt: 5 x 5 mm đến 50 x 50 mm
Công suất đầu ra: Tối đa 1.300 kg/giờ (tùy thuộc vào sản phẩm)
Kích thước nạp liệu (R x C x D): 100 x 100 x 290 mm
Hành trình cấp liệu: 1 – 35 mm
Công suất nguồn: 2,6 kW
Trọng lượng: 220 kg
Kích thước máy (D x R x C): 1.165 x 635 x 1.140 mm
Kích thước lưới cắt: 4 x 4 mm đến 50 x 50 mm
Tốc độ cắt: 200 / 400 nhát/phút (min⁻¹)
Kích thước nạp liệu (R x C x D) (mm): 360 x 240 x 740
Độ dày cắt với dao xoắn: 1 – 33 mm
Độ dày cắt với dao đặc biệt: 1- 250 mm
Công suất nguồn: 5,0 kW
Trọng lượng: 460 kg
Kích thước máy (D x R x C) (mm): 2.905 x 1.270 x 1.500
Có trang bị băng tải xả
Tốc độ cắt: 350 / 700 nhát/phút (min⁻¹)
Kích thước nạp liệu tối đa (R x C): 280 x 160 mm
Độ dày cắt: 1 – 250 mm
Công suất nguồn: 7,0 kW
Trọng lượng: 940 kg
Kích thước máy (D x R x C): 3.300 x 1.260 x 1.510 mm
Có trang bị bang tải xả
Tốc độ cắt: 200 / 400 nhát/phút (min⁻¹)
Kích thước nạp liệu (R x C x D) (mm): 230 x 180 x 740
Độ dày cắt với dao xoắn: 1 – 33 mm
Độ dày cắt với dao đặc biệt: 1- 250 mm
Công suất nguồn: 5,0 kW
Trọng lượng: 400 kg
Kích thước máy (D x R x C) (mm): 2.905 x 970 x 1.300
Có trang bị băng tải xả
Tốc độ cắt: 200 / 400 nhát/phút (min⁻¹)
Kích thước nạp liệu (R x C x D) (mm): 230 x 180 x 1.100
Độ dày cắt với dao xoắn: 1 – 33 mm
Công suất nguồn: 4,2 kW
Trọng lượng: 440 kg
Kích thước máy (D x R x C) (mm): 3.620 x 970 x 1.300
Có trang bị băng tải xả
Tốc độ cắt: 200 / 400 nhát/phút (min⁻¹)
Kích thước nạp liệu (R x C x D) (mm): 230 x 180 x 1.100
Độ dày cắt với dao xoắn: 1 – 33 mm
Công suất nguồn: 3,8 kW
Trọng lượng: 380 kg
Kích thước máy (D x R x C) (mm): 2.505 x 970 x 1.300
Không trang bị băng tải xả
Tốc độ cắt: 200 / 400 nhát/phút (min⁻¹)
Kích thước nạp liệu (R x C x D) (mm): 230 x 180 x 740
Độ dày cắt với dao xoắn: 1 – 33 mm
Công suất nguồn: 4,2 kW
Trọng lượng: 400 kg
Kích thước máy (D x R x C) (mm): 2.905 x 970 x 1.300
Có trang bị băng tải xả



